menu_book
見出し語検索結果 "nhà sách" (1件)
日本語
名本屋
Tôi mua sách ở nhà sách gần trường.
学校の近くの本屋で本を買う。
swap_horiz
類語検索結果 "nhà sách" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhà sách" (1件)
Tôi mua sách ở nhà sách gần trường.
学校の近くの本屋で本を買う。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)